ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thì ra là vậy" (1件)
thì ra là vậy

日本語
フなるほど
À, thì ra là vậy.
ああ、なるほど。
類語検索結果 "thì ra là vậy" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thì ra là vậy" (1件)
À, thì ra là vậy.
ああ、なるほど。
